Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chịu đựng" (1)
chịu đựng

Tiếng Anh
Danh từbear, put up with
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.
Từ liên quan "chịu đựng" (1)
giỏi chịu đựng

Tiếng Anh
Tính từpatient
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
She is very patient.
Cụm từ "chịu đựng" (2)
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
She is very patient.
